menu_book
Headword Results "công cụ" (1)
English
Ntool
Tôi dùng công cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
swap_horiz
Related Words "công cụ" (2)
English
Nfinancial market instrument
công cụ thiết kế
English
Ndesign tool
Photoshop là công cụ thiết kế phổ biến.
Photoshop is a common design tool.
format_quote
Phrases "công cụ" (11)
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
Chimpanzees are very intelligent and use tools.
Tôi dùng công cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
xác suất thành công của anh ấy hầu như rất thấp
his chances of success are slim
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.
Photoshop là công cụ thiết kế phổ biến.
Photoshop is a common design tool.
Thành tựu trong công cuộc xây dựng và đổi mới.
Achievements in the cause of construction and renovation.
Chính phủ đang đẩy mạnh công cuộc chống tham nhũng.
The government is intensifying the fight against corruption.
Các cuộc tấn công của Nga đã nhằm vào lưới điện của Ukraine.
Russian attacks targeted Ukraine's power grid.
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
I aspire to create tools to assist visually impaired people.
Anh ấy là điểm sáng trên hàng công của đội.
He is a bright spot on the team's offense.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index